Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:57:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004491 | ||
07:57:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
07:57:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003661 | ||
07:57:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002685 | ||
07:57:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005539 | ||
07:57:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010157 | ||
07:57:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012767 | ||
07:57:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000941 | ||
07:57:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004489 | ||
07:56:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008015 | ||
07:56:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002706 | ||
07:56:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002397 | ||
07:56:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004328 | ||
07:56:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002454 | ||
07:56:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004027 | ||
07:56:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:56:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001423 | ||
07:56:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:56:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000178 | ||
07:55:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 |
