Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8541 | -- | 17 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 00:26:59 28/10/2024 | |
| 8542 | -- | 4 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 03:35:05 28/10/2024 | |
| 8543 | -- | 74 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 09:28:21 28/10/2024 | |
| 8544 | -- | 5 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 15:04:36 28/10/2024 | |
| 8545 | -- | 5 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,21% | 03:10:09 31/10/2024 | |
| 8546 | $0,08093 | 77 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,08% | 22:06:11 31/10/2024 | |
| 8547 | -- | 43 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 14,01% | 17:26:53 02/11/2024 | |
| 8548 | -- | 24 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 21:26:30 03/11/2024 | |
| 8549 | -- | 14 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 9,21% | 06:41:00 04/11/2024 | |
| 8550 | 0 | 4 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70% | 10:47:09 05/11/2024 | |
| 8551 | 0 | 4 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 80% | 12:35:21 05/11/2024 | |
| 8552 | 0 | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70% | 07:41:36 07/11/2024 | |
| 8553 | 0 | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70% | 06:22:59 08/11/2024 | |
| 8554 | -- | 12 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 22:55:05 09/11/2024 | |
| 8555 | -- | 7 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 00:27:47 11/11/2024 | |
| 8556 | -- | 45 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 04:09:30 11/11/2024 | |
| 8557 | -- | 23 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 12:26:12 11/11/2024 | |
| 8558 | -- | 40 | 3 | Tổng cung cố định | 12:04:17 12/11/2024 | |
| 8559 | -- | 24 | 3 | Tổng cung cố định | 12:10:35 12/11/2024 | |
| 8560 | -- | 4 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 06:50:56 13/11/2024 |

















