
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $354,96M -0,88% | $0,070993 | 0 | 127,63K | $1,91M | 1,54K 795/752 | $228,00K | + $20,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% 0% 0% 0% |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $51,99M +12,09% | $0,0052568 | 0 | 2,05K | $628,81K | 724 452/272 | $100,12K | + $25,96K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $152,07M -1,32% | $0,030075 | 0 | 85,62K | $2,26M | 956 505/451 | $89,95K | -$4,19K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $193,38M +0,49% | $0,19339 | 0 | 18,03K | $1,39M | 620 316/304 | $88,28K | + $3,17K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
WBTC 5 tháng 0x0041...WBTC | -- -0,11% | $78,26K | 0 | 813 | $1,76M | 200 75/125 | $24,21K | -$6,13K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
ETH 1 năm 0xd0e8...:ETH | $14,45M -0,70% | $2,31K | 0 | 8,37K | $1,71M | 166 44/122 | $15,86K | -$12,99K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 4% 0% 0% 0% |
NS 1 năm 0x5145...::NS | $9,24M +1,44% | $0,018498 | 0 | 109,37K | $247,09K | 563 279/284 | $12,08K | + $5,68K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% 0% 0% 0% |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $26,49M -2,11% | $0,02649 | 0 | 126,75K | $1,39M | 273 72/201 | $11,07K | -$8,52K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
BUCK 2 năm 0xce7f...BUCK | -- 0,00% | $0,99923 | 0 | 40,78K | $1,91M | 332 148/184 | $10,03K | -$865,56 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
US 4 tháng 0xee96...::US | $45,12M +0,32% | $0,0045128 | 0 | 2,18K | $502,91K | 72 37/35 | $9,92K | + $577,75 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
LBTC 1 năm 0x3e8e...LBTC | -- -0,72% | $77,76K | 0 | 4,22K | $1,51M | 149 97/52 | $9,78K | + $1,15K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $95,50M +1,68% | $0,0095506 | 0 | 1,43K | $1,00M | 87 41/46 | $9,00K | + $4,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
LOFI 1 năm 0xf22d...LOFI | $5,25M -2,38% | $0,005252 | 0 | 23,93K | $111,26K | 131 57/74 | $6,50K | -$966,87 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
IKA 8 tháng 0x7262...:IKA | $36,24M +0,22% | $0,0036246 | 0 | 27,18K | $240,72K | 206 78/128 | $4,34K | -$576,59 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% 0% 0% |
